ARI gồm những gì?
| Chữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A | Availability, số phòng còn bán | Deluxe ngày 12 còn 3 |
| R | Rates, giá | 1.200.000 đồng cho 2 người |
| I | Inventory và điều kiện bán | Tối thiểu 2 đêm, cấm nhận phòng |
Cách chia ba nhóm này theo mô hình channel manager, nên nói về ARI thường là nói về cả ba cùng lúc.
Dòng đi một chiều
PMS là nơi sửa. Channel manager nhận thay đổi và đẩy lên từng OTA. Ngược lại, từ OTA về PMS chỉ có đặt phòng: mới, sửa, hủy. Xem bài về mất đồng bộ kênh.
Hàng đợi lệnh đẩy
Mỗi thay đổi tạo ra một lệnh. Lệnh đi qua các trạng thái:
- Chờ.
- Đã đẩy.
- Lỗi.
- Thử lại.
Giữ lại lệnh lỗi quan trọng hơn vẻ ngoài, vì lệnh mất âm thầm nghĩa là giá và tồn trên OTA lệch với PMS mà không ai biết.
Số tồn đẩy lên là số nào?
Không đẩy thẳng tồn thực. Số đẩy lên OTA là nhỏ hơn giữa hạn mức nhóm OTA còn lại và tồn thực. Hết hạn mức thì dừng bán ở OTA. Xem bài quỹ phòng theo kênh.
Sai ở đâu thường gặp?
- Sửa tay ở trang OTA rồi quên, PMS và OTA lệch.
- Coi lệnh đã gửi là lệnh đã đẩy thành công.
- Đặt điều kiện bán ở PMS nhưng kênh không nhận loại điều kiện đó.
- Không ai theo dõi lệnh lỗi cuối ngày.
TingHotel hỗ trợ thế nào?
Ở gói Pro, ARI đi từ PMS qua Channex lên OTA, có hàng đợi lệnh với trạng thái rõ ràng và thử lại. Lệnh lỗi hiện cho người phụ trách, không biến mất.