Bỏ qua, đến nội dung chính

Thuật ngữ

80 khái niệm của ngành khách sạn, viết ngắn, có tên tiếng Anh và liên kết tới bài giải thích sâu.

A

ADRAverage Daily Rate

Giá phòng bình quân: doanh thu phòng chia số đêm phòng bán.

ARIAvailability, Rates, Inventory

Bộ ba dữ liệu khách sạn đẩy lên kênh bán: tình trạng, giá và số phòng còn.

B

BACnet/IP

Chuẩn kết nối thiết bị cơ điện tòa nhà, dùng nhiều cho điều hòa trung tâm và BMS.

Nhận đặt phòng nhiều hơn số phòng có thể giao. Rủi ro cao nhất khi bán qua nhiều kênh.

Bảo trì định kỳPreventive maintenance

Việc bảo trì theo lịch cho phòng, tài sản, khu chung, không đợi hỏng mới sửa.

BARBest Available Rate

Giá công khai tốt nhất của ngày, thường làm gốc để tính các hạng giá khác.

BMSBuilding Management System

Hệ thống quản lý thiết bị cơ điện tòa nhà: điều hòa trung tâm, bơm, chiếu sáng.

C

Phần mềm đồng bộ giá, tồn, điều kiện bán từ khách sạn ra nhiều OTA và nhận đặt phòng về.

Chuyển phíRouting

Quy tắc tự chuyển một loại phí sang folio khác, ví dụ tiền phòng do công ty trả.

Clear

Việc dọn được coi là đã hoàn thành trách nhiệm dù không vào phòng, do DND hoặc khách từ chối.

Công nợ của bên không lưu trú: công ty, đại lý, OTA, sau khi folio chuyển sang thanh toán sau.

Tỷ lệ phòng bán trên phòng có sẵn trong một ngày hoặc một kỳ.

D

DNDDo Not Disturb

Khách không muốn bị làm phiền. Loại trừ với MUR: phòng chỉ ở một trong hai trạng thái.

Dọn phòng ở tiếpStayover

Dọn phòng khách đang ở. Nhẹ hơn dọn phòng trả, tần suất do khách sạn hoặc khách chọn.

Dọn phòng trảDeparture clean

Dọn đầy đủ sau khi khách trả phòng, để phòng sẵn sàng bán lại.

Dùng trong ngàyDay use

Khách nhận và trả phòng trong cùng một ngày. Ở Việt Nam thường gọi là thuê giờ.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Nhóm dữ liệu như ảnh căn cước, cần đồng ý, che khi xem, ghi vết và có hạn lưu theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.

Đặt phòng bảo đảmGuaranteed

Đặt phòng có cọc hoặc cam kết thanh toán, khách sạn giữ phòng qua giờ cắt.

Điểm côngCredit

Quy đổi mỗi loại phòng và loại dọn ra một số điểm, thường coi như phút, để chia việc công bằng.

Điều chỉnhAdjustment

Dòng ghi bù để sửa một khoản đã ghi. Không xóa dòng gốc, cả hai cùng hiện trên folio.

F

FIAS

Chuẩn giao tiếp của Oracle giữa PMS và hệ ngoại vi: check-in, check-out, trạng thái phòng.

Bảng kê các khoản phí và thanh toán của một lượt ở. Mỗi dòng gắn mã giao dịch.

Folio chínhMaster folio

Folio chung của đoàn hoặc công ty, nhận các khoản được chuyển từ folio từng phòng.

G

Ghép phòng trướcPre-assign

Gán phòng cụ thể cho khách sắp đến, để buồng phòng ưu tiên dọn kịp giờ đến.

Giao ca lễ tân

Bàn giao tiền mặt, khoản chuyển khoản đã xác nhận, thẻ phòng, việc tồn và ghi chú giữa hai ca lễ tân.

Thời điểm khách sạn thôi giữ đặt phòng không bảo đảm, thường 18:00 ngày đến.

GRMSGuest Room Management System

Hệ thống điều khiển thiết bị trong phòng khách sạn, thường gồm RCU và phần mềm giám sát.

H

Hạn mức kênhAllotment

Số phòng giao cho một kênh hoặc đối tác bán trong một khoảng ngày.

Hạng giáRate plan

Một mức giá gắn với loại phòng, kèm chính sách hủy, cọc và dịch vụ đi kèm như ăn sáng.

Hết hạn trước xuất trướcFEFO

Lấy lô hàng có hạn dùng gần nhất ra trước, dùng cho minibar và vật tư có hạn.

Hóa đơn từ máy tính tiền

Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, áp dụng với khách sạn từ 01/06/2025 theo Nghị định 70/2025.

HPORHours Per Occupied Room

Số giờ công buồng phòng trên mỗi phòng có khách. MPOR là phiên bản tính bằng phút.

I

IHMS

Lớp vận hành phòng của TingHotel, miễn phí khi dùng từ 30 bộ RCU của HDL và tối thiểu 1 TingEdge.

K

Khách chờ phòngQueue

Khách đã đến nhưng phòng chưa sẵn sàng. Việc dọn phòng đó cần được đẩy lên mức gấp.

Khách đến thẳng quầy, không đặt trước.

Khối giữ chỗBlock

Số phòng giữ cho một đoàn theo loại phòng và ngày, danh sách khách điền dần tới ngày cắt.

Quy trình đóng một ngày kinh doanh: ghi tiền phòng, xử lý no-show, chốt số liệu, chuyển ngày.

KNX

Chuẩn quốc tế cho điều khiển tòa nhà và nhà ở: chiếu sáng, rèm, điều hòa.

L

Làm mát trước

Bật điều hòa phòng đã gán trước giờ khách đến, thay vì chạy cả ngày chờ khách.

M

Mã giao dịchTransaction code

Mã cho từng loại khoản ghi vào folio, mang nhóm doanh thu, nhóm thuế và tài khoản kế toán.

MCPModel Context Protocol

Giao thức cho công cụ AI đọc và thao tác dữ liệu theo quyền được cấp.

Modbus

Chuẩn kết nối thiết bị công nghiệp như đồng hồ điện, bơm, biến tần, inverter.

MURMake Up Room

Khách yêu cầu dọn phòng. Thường được xóa ở kiểm toán đêm, còn DND thì giữ.

N

Ngày kinh doanhBusiness date

Ngày dùng để ghi doanh thu và số liệu. Chỉ chuyển khi kiểm toán đêm chạy xong, không theo nửa đêm.

Nghiệm thu phòngInspection

Giám sát kiểm phòng theo danh mục. Đạt thì phòng sẵn sàng, không đạt thì trả về làm lại.

Ngữ cảnh chào khách

Bộ trạng thái đèn, điều hòa, rèm chạy khi lễ tân hoàn tất check-in.

Nhận sớm, trả muộnEarly check-in, late check-out

Nhận phòng trước hoặc trả phòng sau giờ chuẩn, tính phí theo bảng khung giờ.

Khách đặt phòng nhưng không đến. Phí no-show theo chính sách đã chụp lúc đặt.

O

OCOccupied Clean

Phòng đang có khách, đã dọn trong ngày.

OCPP

Chuẩn mở để quản lý trạm sạc xe điện từ phần mềm.

ODOccupied Dirty

Phòng đang có khách, chưa dọn. Sau kiểm toán đêm, phòng có khách đến lượt dọn chuyển về OD.

OIOccupied Inspected

Phòng có khách, đã dọn và nghiệm thu đạt.

OOOOut of Order

Phòng hỏng, rút khỏi tồn phòng bán. Bắt buộc có lý do và ngày dự kiến xong.

OOSOut of Service

Phòng tạm không giao cho khách nhưng vẫn tính trong tồn phòng, thường vì việc sửa nhỏ.

OTAOnline Travel Agency

Kênh đặt phòng trực tuyến như Booking.com, Agoda, Expedia.

Ổ cắm thẻKey card switch

Ổ cắm thẻ cấp điện cho phòng. Loại thẻ cắm vào cho biết ai đang ở trong phòng.

P

Par

Số bộ đồ vải đủ trang bị toàn bộ phòng một lần. Khách sạn thường giữ 3 đến 5 par.

Phiếu công việcWork order

Phiếu sửa chữa từ báo hỏng tới nghiệm thu: vị trí, hạng mục, ảnh trước và sau, vật tư.

Phòng miễn phíComplimentary

Lượt ở giá 0 có lý do và người duyệt. Vẫn tính đêm phòng, báo cáo riêng.

Phòng nội bộHouse use

Phòng khách sạn dùng cho mục đích nội bộ, không bán.

PMSProperty Management System

Phần mềm quản lý khách sạn: đặt phòng, nhận trả phòng, folio, buồng phòng.

Q

Quỹ đầu caFloat

Số tiền mặt để lại trong két đầu ca để trả lại tiền thừa cho khách.

R

RCURoom Control Unit

Bộ điều khiển phòng: đọc thẻ, cửa, cảm biến và điều khiển đèn, điều hòa, rèm. Mỗi phòng một bộ.

RevPARRevenue Per Available Room

Doanh thu phòng trên mỗi phòng có sẵn. Bằng ADR nhân công suất.

S

Sleep

Sai lệch: hệ thống ghi phòng trống nhưng thực tế có người trong phòng.

Sleep-out

Khách vẫn đang lưu trú nhưng không về phòng qua đêm. Giữ phòng, tiền phòng tính như thường.

SOS

Nút báo khẩn trong phòng. Mọi màn hình người trực phải nhận ngay và có leo thang khi chưa ai nhận.

T

Thẻ ảo OTAVirtual card

Thẻ thanh toán dùng một lần OTA cấp cho khách sạn khi OTA thu tiền của khách.

Thẻ master

Thẻ mở nhiều phòng theo cấp: tầng, khu hoặc toàn khách sạn. Cần sổ cấp và thu hồi.

Thiết bị biênEdge

Máy tính đặt tại khách sạn, nói chuyện trực tiếp với RCU và giữ vận hành khi mất Internet. Ở TingHotel gọi là TingEdge.

Thông báo lưu trú

Nghĩa vụ báo khách lưu trú với công an trước 23:00, khách đến sau 23:00 thì trước 08:00 hôm sau.

Turndown

Dịch vụ chuẩn bị phòng buổi tối: dọn nhẹ, kéo rèm, chuẩn bị giường.

U

Giao phòng hạng cao hơn, giữ nguyên giá. Khác upsell là đổi sang giá cao hơn.

USALI

Hệ thống tài khoản thống nhất cho ngành khách sạn, chuẩn để chia nhóm doanh thu và chi phí.

V

VCVacant Clean

Phòng trống, đã dọn sạch nhưng chưa được giám sát nghiệm thu.

VDVacant Dirty

Phòng trống, cần dọn. Thường xuất hiện ngay sau khi khách trả phòng.

VIVacant Inspected

Phòng trống, đã dọn và nghiệm thu đạt. Sẵn sàng bán.

VietQR động

Mã QR chuyển khoản sinh theo đúng số tiền và nội dung từng phiếu thu.

W

White-label

App mang tên, logo, màu của từng khách sạn thay cho nhận diện của nhà cung cấp.

Xem TingHotel chạy trên một khách sạn mẫu

Đội kỹ thuật HDL Việt Nam trình diễn sơ đồ phòng, check-in, cảnh báo SOS và app khách trên bộ điều khiển phòng thật hoặc RCU ảo.